Hỗ trợ trực tuyến

  • CSKH
  • Dịch vụ

Triton GL - Thông số kỹ thuật



 
Kích thước tổng thể [mm]5.040 x 1.750x 1.775
Khoảng cách hai cầu xe [mm]3.000
 Khoảng cách hai bánh xe trước/sau[mm]
1.505/1.500
 Kích thước khoang hàng [mm]
1.325 x 1.470 x 405
 Bán kính quay vòng
5.9
 Khoảng sáng gầm xe [mm]
200
Trọng lượng không tải [kg]1.730
Tổng tải trong [kg]
1.695
Sức chở [người]
5
Loại động cơ
4G64 MPI
Dung tích xi lanh [cc]2.351
Hệ thống nhiên liệuPhun xăng đa điểm
Hộp số5 số sàn
Công suất cực đại [hp/rpm] (Gross)136/5.250
Mô men xoắn cực đại [kg.m/rpm] (Gross)21.1/4.000
Truyền động
2 cầu bán thời gian
Lốp xe trước/sau
205/R16C 8PR

* VSM có quyền thay đổi các trang thiết bị mà không cần phải báo trước